Trong bối cảnh thị trường không ngừng biến động và công nghệ đang định hình lại cách chúng ta vận hành, Sales and Operations Planning (S&OP) không còn chỉ là một quy trình lập kế hoạch truyền thống. Khi được chuyển đổi số, S&OP trở thành công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp cân bằng cung cầu, tối ưu hóa nguồn lực và duy trì lợi thế cạnh tranh. Trong bài viết này, Smartbusiness.vn xin chia sẻ những góc nhìn thực tiễn về các bước chuẩn bị, thách thức cần vượt qua, hệ thống cốt lõi và sự khác biệt giữa các ngành khi áp dụng số hoá S&OP .
S&OP là gì ?

- Dự báo nhu cầu (Demand Planning): Phân tích dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường và thông tin từ đội ngũ bán hàng để dự đoán nhu cầu khách hàng.
- Lập kế hoạch cung ứng (Supply Planning): Đánh giá năng lực sản xuất, nguồn nguyên liệu, và khả năng phân phối để đảm bảo đáp ứng được nhu cầu.
- Phối hợp và điều chỉnh: Các phòng ban cùng họp để thống nhất kế hoạch, giải quyết các mâu thuẫn giữa cung và cầu, ví dụ như thiếu hụt nguyên liệu hoặc dư thừa tồn kho.
- Thực thi và theo dõi: Triển khai kế hoạch và liên tục theo dõi hiệu quả, điều chỉnh khi cần thiết.
- Tối ưu hóa mức tồn kho, tránh tình trạng thiếu hàng hoặc dư thừa.
- Cải thiện thời gian giao hàng và sự hài lòng của khách hàng.
- Tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.
Vì sao cần chuyển đổi số S&OP ?
- Tăng độ chính xác trong dự báo nhu cầu:
Công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và phân tích dữ liệu lớn (big data) cho phép doanh nghiệp phân tích sâu hơn các xu hướng thị trường, hành vi khách hàng và yếu tố bên ngoài (như thời tiết, kinh tế). Điều này giúp dự báo nhu cầu chính xác hơn so với phương pháp thủ công truyền thống. - Phản ứng nhanh với biến động:
Thị trường ngày nay thay đổi liên tục, từ nhu cầu khách hàng đến chuỗi cung ứng. Chuyển đổi số S&OP với các công cụ thời gian thực (real-time data) và phần mềm tích hợp giúp doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch sản xuất, tồn kho và phân phối ngay lập tức khi có sự cố, như đứt gãy chuỗi cung ứng hoặc tăng đột biến đơn hàng. - Tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí:
Các hệ thống số hóa (như ERP, SCM) tự động hóa quy trình lập kế hoạch, giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, máy móc, nhân lực. Ví dụ, doanh nghiệp có thể tránh lãng phí do sản xuất dư thừa hoặc chi phí lưu kho không cần thiết. - Cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận:
Chuyển đổi số S&OP tạo ra một nền tảng dữ liệu chung, nơi các phòng ban (bán hàng, sản xuất, logistics, tài chính) có thể truy cập và làm việc cùng nhau. Điều này phá vỡ các “silo” thông tin, tăng tính minh bạch và hiệu quả phối hợp. - Nâng cao trải nghiệm khách hàng:
Với khả năng dự đoán và đáp ứng nhu cầu tốt hơn, doanh nghiệp có thể đảm bảo giao hàng đúng hạn, đúng số lượng, từ đó tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. - Cạnh tranh trong kỷ nguyên số:
Các đối thủ cạnh tranh đang áp dụng công nghệ để tối ưu hóa hoạt động. Nếu không chuyển đổi số S&OP, doanh nghiệp có nguy cơ bị tụt hậu, mất thị phần do không đủ linh hoạt hoặc hiệu quả.
Những gì cần làm trước khi chuyển đổi số S&OP
- Đánh giá hiện trạng quy trình S&OP hiện tại:
- Xem xét cách lập kế hoạch cung cầu hiện nay: Có đang gặp vấn đề gì không (ví dụ: dự báo sai, tồn kho dư thừa, giao hàng chậm)?
- Xác định các điểm yếu trong quy trình thủ công hoặc công nghệ cũ (như thiếu dữ liệu thời gian thực, phối hợp kém giữa các bộ phận).
- Đánh giá mức độ sẵn sàng của tổ chức về công nghệ và con người.
- Xác định mục tiêu cụ thể:
- Đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho việc chuyển đổi số, ví dụ: giảm 20% chi phí tồn kho, tăng 15% độ chính xác dự báo, hoặc rút ngắn 30% thời gian lập kế hoạch.
- Đảm bảo mục tiêu phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể.
- Xây dựng đội ngũ và phân bổ trách nhiệm:
- Thành lập một nhóm dự án gồm đại diện từ các phòng ban liên quan (bán hàng, sản xuất, logistics, IT, tài chính).
- Chỉ định người lãnh đạo có thẩm quyền để điều phối và ra quyết định.
- Lựa chọn công nghệ phù hợp:
- Nghiên cứu và chọn các công cụ số hóa như phần mềm ERP (SAP, Oracle), giải pháp S&OP chuyên dụng (Anaplan, Kinaxis), hoặc công nghệ AI/ML để phân tích dữ liệu.
- Đảm bảo công nghệ tương thích với hệ thống hiện có và có thể mở rộng trong tương lai.
- Chuẩn hóa dữ liệu:
- Thu thập, làm sạch và tích hợp dữ liệu từ các nguồn (bán hàng, sản xuất, kho bãi) vào một hệ thống tập trung.
- Loại bỏ dữ liệu trùng lặp hoặc không chính xác để đảm bảo nền tảng số hóa đáng tin cậy.
- Đào tạo nhân sự:
- Tổ chức các buổi đào tạo cho nhân viên về cách sử dụng công nghệ mới và hiểu quy trình S&OP số hóa.
- Tạo sự đồng thuận và cam kết từ đội ngũ, đặc biệt là từ cấp quản lý.
- Lập kế hoạch triển khai từng giai đoạn:
- Thay vì áp dụng toàn bộ ngay lập tức, bắt đầu với một dự án thí điểm (ví dụ: số hóa dự báo nhu cầu ở một khu vực hoặc dòng sản phẩm).
- Đặt ra các mốc thời gian và chỉ số đo lường (KPIs) để đánh giá tiến độ.
Những hệ thống quan trọng trong quá trình chuyển đổi số S&OP

- Vai trò:
- Thu thập dữ liệu từ khách hàng, đơn hàng và xu hướng mua sắm để hỗ trợ dự báo nhu cầu (demand planning).
- Cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử bán hàng và phản hồi từ thị trường.
- Tại sao quan trọng:
- Là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng để dự đoán chính xác nhu cầu khách hàng, đặc biệt trong các ngành phân phối.
- Chuẩn hóa:
- Đảm bảo dữ liệu khách hàng (tên, địa chỉ, lịch sử mua hàng) được nhập đồng nhất, tránh trùng lặp hoặc sai sót.
- Tích hợp CRM với các hệ thống khác như ERP để dữ liệu chảy liền mạch.
- Vai trò:
- Tích hợp tất cả các quy trình kinh doanh (sản xuất, tồn kho, tài chính, chuỗi cung ứng) vào một nền tảng duy nhất.
- Cung cấp dữ liệu thời gian thực về năng lực sản xuất, mức tồn kho và chi phí.
- Tại sao quan trọng:
- Là “xương sống” của S&OP số hóa, kết nối giữa cung (supply) và cầu (demand).
- Giúp lập kế hoạch tổng thể và tối ưu hóa nguồn lực.
- Chuẩn hóa:
- Định dạng dữ liệu (đơn vị đo lường, mã sản phẩm, thời gian) cần thống nhất giữa các phòng ban.
- Tích hợp với các hệ thống khác như CRM, SCM để tránh “silo” thông tin.
- Vai trò:
- Quản lý chuỗi cung ứng từ nhà cung cấp nguyên liệu đến phân phối sản phẩm cuối cùng.
- Hỗ trợ lập kế hoạch cung ứng (supply planning) và theo dõi vận chuyển, kho bãi.
- Tại sao quan trọng:
- Đảm bảo nguồn cung đáp ứng được nhu cầu dự báo, đặc biệt trong các ngành sản xuất và phân phối phức tạp.
- Giúp phát hiện và xử lý các điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng.
- Chuẩn hóa:
- Chuẩn hóa quy trình nhập liệu về nhà cung cấp, thời gian giao hàng và thông tin logistics.
- Đồng bộ dữ liệu với ERP để đảm bảo tính nhất quán.
- Vai trò:
- Theo dõi và tối ưu hóa mức tồn kho, vị trí lưu trữ và luồng hàng hóa trong kho.
- Hỗ trợ kiểm soát lượng hàng tồn kho để tránh thiếu hoặc dư thừa.
- Tại sao quan trọng:
- Là yếu tố cốt lõi trong việc cân bằng giữa sản xuất và phân phối, đảm bảo hàng hóa sẵn sàng khi cần.
- Chuẩn hóa:
- Mã hóa sản phẩm (SKU) và vị trí kho cần đồng bộ với ERP và SCM.
- Dữ liệu tồn kho phải được cập nhật thời gian thực để tránh sai lệch.
- Vai trò:
- Phân tích dữ liệu lớn (big data) từ CRM, ERP, SCM để đưa ra dự báo nhu cầu chính xác hơn.
- Sử dụng học máy (machine learning) để phát hiện xu hướng và tự động hóa quy trình ra quyết định.
- Tại sao quan trọng:
- Nâng cao khả năng dự báo và tối ưu hóa kế hoạch S&OP trong môi trường biến động.
- Giảm phụ thuộc vào phán đoán thủ công.
- Chuẩn hóa:
- Định dạng dữ liệu đầu vào (ví dụ: csv, json) cần tương thích với công cụ phân tích.
- Thiết lập các chỉ số đo lường (KPIs) chung để đánh giá hiệu quả.
- Vai trò:
- Tập trung vào việc dự báo nhu cầu dựa trên dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường và thông tin bán hàng.
- Tích hợp với CRM và ERP để tạo kế hoạch tổng thể.
- Tại sao quan trọng:
- Là bước đầu tiên trong S&OP, quyết định toàn bộ chuỗi cung ứng và sản xuất phía sau.
- Chuẩn hóa:
- Dữ liệu đầu vào từ các nguồn (bán hàng, marketing) cần được đồng nhất về thời gian và định dạng.
- Thiết lập quy trình kiểm tra và điều chỉnh dự báo định kỳ.
- Tính nhất quán: Chuẩn hóa đảm bảo dữ liệu từ các hệ thống khác nhau có thể “nói chuyện” với nhau mà không bị sai lệch hoặc xung đột.
- Hiệu quả tích hợp: Các hệ thống cần hoạt động như một mạng lưới liền mạch, tránh tình trạng dữ liệu bị phân mảnh hoặc phải nhập lại thủ công.
- Khả năng mở rộng: Khi doanh nghiệp phát triển, các hệ thống chuẩn hóa dễ dàng nâng cấp hoặc thêm tính năng mới mà không phải làm lại từ đầu.
- Ra quyết định nhanh chóng: Dữ liệu đồng bộ và đáng tin cậy giúp đội ngũ S&OP đưa ra quyết định dựa trên thông tin chính xác, thời gian thực.
- Ưu tiên tích hợp: Các hệ thống cần được kết nối với nhau (thường thông qua API hoặc middleware) để dữ liệu chảy liên tục.
- Tùy chỉnh theo ngành: Tùy thuộc vào lĩnh vực (sản xuất thực phẩm, phân phối hàng tiêu dùng, v.v.), doanh nghiệp có thể cần thêm các hệ thống chuyên biệt, ví dụ như phần mềm quản lý nhiệt độ cho chuỗi cung ứng lạnh.
- Thử nghiệm trước: Triển khai thử nghiệm trên một khu vực hoặc dòng sản phẩm để kiểm tra tính tương thích trước khi áp dụng toàn bộ.
Ví dụ Lộ Trình 5 Giai Đoạn Xây Dựng Hệ Thống Hỗ Trợ S&OP cho ngành sữa thực vật
- Tại sao cần S&OP?
S&OP giúp Doanh nghiệp dự báo chính xác nhu cầu dựa trên dữ liệu từ thị trường, mạng xã hội và lịch sử bán hàng. Một hệ thống S&OP số hóa với AI có thể phân tích xu hướng tiêu dùng theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp điều chỉnh sản xuất và tồn kho kịp thời, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt.
- Tại sao cần S&OP?
S&OP tích hợp dữ liệu từ nhà cung cấp, dự báo thời tiết và logistics để đảm bảo nguồn cung ổn định. Ví dụ, nếu hạn hán ảnh hưởng đến vụ hạnh nhân, Doanh nghiệp có thể nhanh chóng chuyển sang nguồn thay thế hoặc điều chỉnh kế hoạch sản xuất mà không làm gián đoạn thị trường.
- Tại sao cần S&OP?
Một hệ thống S&OP số hóa với WMS (Warehouse Management System) tích hợp chuỗi lạnh giúp Doanh nghiệp theo dõi tồn kho theo thời gian thực, giảm thiểu hàng hết hạn và tối ưu hóa luồng hàng từ nhà máy đến kệ siêu thị. Đây là yếu tố sống còn để giữ uy tín thương hiệu.
- Tại sao cần S&OP?
S&OP giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và phân phối, từ đó giữ giá bán cạnh tranh mà vẫn đảm bảo lợi nhuận. Công nghệ như ERP và Analytics có thể phân tích chi phí nguyên liệu, vận chuyển và tồn kho để đưa ra các kịch bản tối ưu nhất.
- Tại sao cần S&OP?
S&OP số hóa với TMS (Transportation Management System) đảm bảo logistics được tối ưu hóa, từ kho đến tay khách hàng. Điều này không chỉ tăng sự hài lòng mà còn củng cố mối quan hệ với các đối tác bán lẻ.
Lộ Trình 5 Giai Đoạn Xây Dựng Hệ Thống Hỗ Trợ S&OP cho ngành sữa thực vật
Giai đoạn | Mục tiêu chính | Mô tả |
---|---|---|
1. Đánh giá hiện trạng & Xác định mục tiêu (0–1 tháng) | Hiểu rõ điểm mạnh/yếu trong quy trình hiện tại | Phỏng vấn Sales, SCM, Production, Marketing, Finance. Đo lường mức độ forecast accuracy, mức tồn kho, mức lãng phí. |
2. Thiết kế quy trình S&OP tích hợp (1–2 tháng) | Xây dựng quy trình 6 bước S&OP và trách nhiệm các bên | Tạo lịch họp, xác định luồng dữ liệu, xác định KPI (forecast error, service level, inventory turnover…) |
3. Chuẩn hóa & tích hợp dữ liệu đầu vào (2–3 tháng) | Thu thập & gom dữ liệu từ nhiều nguồn nội bộ | Tập trung vào POS, ERP, DMS, tồn kho, forecast từ marketing. Làm sạch dữ liệu, chuẩn hóa SKU và kênh bán. |
4. Phát triển công cụ hỗ trợ & dashboard (3–6 tháng) | Tự động hóa dự báo, tối ưu hóa kế hoạch cung – cầu | Ứng dụng mô hình AI dự báo. Thiết kế dashboard nhu cầu, tồn kho, kế hoạch sản xuất. |
5. Vận hành thử & cải tiến liên tục (6–12 tháng) | Áp dụng hệ thống vào thực tế & mở rộng quy mô | Chạy thực tế với 1 dòng sản phẩm (ví dụ: sữa đậu nành không đường), sau đó nhân rộng toàn bộ danh mục. |
Dữ Liệu Đầu Vào Cần Có
1. Dữ liệu bán hàng (Demand Side)
Nguồn | Mục đích |
---|---|
POS (kênh MT, GT, D2C, online) | Hiểu xu hướng tiêu dùng theo sản phẩm/kênh |
Dữ liệu khuyến mãi | Ước lượng mức tăng đột biến khi chạy campaign |
Lịch marketing (ATL/BTL) | Đưa vào mô hình dự báo |
Xu hướng sản phẩm (flavors, dinh dưỡng, seasonal) | Gợi ý cho R&D và dự báo sản phẩm mới |
2. Dữ liệu cung ứng & sản xuất (Supply Side)
Nguồn | Mục đích |
---|---|
BOM – định mức nguyên vật liệu | Tính lượng đậu nành, yến mạch, hạnh nhân cần |
Năng lực sản xuất | Biết rõ công suất tối đa theo SKU/ngày |
Lịch bảo trì máy móc | Điều chỉnh kế hoạch sản xuất |
Lead time từ nhà cung cấp | Tính toán backward schedule cho sản xuất |
3. Dữ liệu tồn kho (Inventory Data)
Nguồn | Mục đích |
---|---|
Tồn kho đầu kỳ/cuối kỳ | Tính lượng cần sản xuất & tái phân phối |
Hạn sử dụng từng lô hàng | FEFO/expiry-driven planning |
Safety stock từng SKU | Duy trì dịch vụ khách hàng tối ưu |
4. Dữ liệu tài chính & thương mại
Nguồn | Mục đích |
---|---|
Biên lợi nhuận từng SKU/kênh | Ưu tiên bán hàng hoặc tối ưu kế hoạch sản xuất |
Giá nguyên liệu | Tính toán scenario khi giá đậu nành/hạnh nhân biến động |
Ngân sách marketing theo SKU | Gắn liền dự báo bán hàng với chiến dịch |
Gợi Ý KPI Theo Dõi S&OP ngành sữa thực vật
KPI | Mục tiêu |
---|---|
Forecast Accuracy (%) | Giảm lãng phí sản xuất, tồn kho |
Inventory Turnover | Quản lý vốn lưu động hiệu quả |
Fill Rate / OTIF (On Time In Full) | Đảm bảo cung ứng kịp thời |
Expiry Write-off (%) | Kiểm soát lãng phí do hàng hết hạn |
Service Level theo SKU | Đo lường độ đáp ứng theo từng nhóm sản phẩm |
Ứng dụng Microsoft Fabric cho S&OP ngành sữa thực vật
- Nhu cầu biến động: Fabric có thể phân tích dữ liệu từ mạng xã hội, xu hướng tiêu dùng, thời tiết ảnh hưởng đến thời vụ (như Veganuary) để dự báo chính xác hơn.
- Chuỗi cung ứng phức tạp: Theo dõi nguyên liệu (hạnh nhân, yến mạch) và điều chỉnh kế hoạch khi có gián đoạn nhờ khả năng tích hợp SCM và AI và Machine Learning.
- Thời hạn sử dụng ngắn: Real-time analytics giúp quản lý tồn kho hiệu quả, giảm lãng phí.
- Bền vững: Fabric hỗ trợ đo lường carbon, đáp ứng kỳ vọng của khách hàng về ESG.
Dashboard S&OP mẫu có thể tạo trong Power BI
Tổng quan dự báo & sai lệch (Forecast vs. Actual)
Tồn kho theo SKU & FEFO
Kế hoạch sản xuất & công suất khả dụng
Service level & fill rate
Cảnh báo SKU nguy cơ hết hạn / tồn đọng
Chi phí sản xuất & lợi nhuận biên theo SKU